17:14 |23/07/2021

DANH SÁCH MÃ SỐ DỰ THƯỞNG CHƯƠNG TRÌNH "Đăng ký truyền hình - Ring Tivi Smart" ĐỢT 2

DANH SÁCH MÃ SỐ DỰ THƯỞNG CHƯƠNG TRÌNH "Đăng ký truyền hình - Ring Tivi Smart" ĐỢT 2

(Danh sách cập nhật đến hết ngày 31/07/2021)

STT Địa bàn Họ và tên Mã Dự Thưởng
1 Huyện Gia Bình Bùi Đức Khánh 375905
2 Huyện Gia Bình Đặng Danh Hùng 375291
3 Huyện Gia Bình Đặng Ngọc Hải 375724
4 Huyện Gia Bình Đặng Ngọc Hải 375879
5 Huyện Gia Bình Đặng Thị Tác 375363
6 Huyện Gia Bình Đặng Văn Phái 375302
7 Huyện Gia Bình Đinh Đình Được 375731
8 Huyện Gia Bình Đinh Đình Được 375730
9 Huyện Gia Bình Đinh Thị Huyền 375126
10 Huyện Gia Bình Đinh Thị Muộn 375234
11 Huyện Gia Bình Đinh Viết Biền 375900
12 Huyện Gia Bình Đinh Viết Biền 375899
13 Huyện Gia Bình Đoàn Xuân Sơn 375983
14 Huyện Gia Bình Hoàng Công Đôn 375733
15 Huyện Gia Bình Hoàng Thị Lan Hương 375305
16 Huyện Gia Bình Hoàng Thị Lan Hương 375306
17 Huyện Gia Bình Hoàng Văn Hiếu 375855
18 Huyện Gia Bình Hoàng Văn Hưng 375261
19 Huyện Gia Bình Hoàng Văn Hưng 375262
20 Huyện Gia Bình Hoàng Văn Quân 375685
21 Huyện Gia Bình Hoàng Văn Quân 375684
22 Huyện Gia Bình Lê Văn Huy 375546
23 Huyện Gia Bình Lê Văn Vận 375354
24 Huyện Gia Bình Lê Văn Vận 375356
25 Huyện Gia Bình Lương Thị Hoài Thơ 375434
26 Huyện Gia Bình Lương Thị Hoài Thơ  375433
27 Huyện Gia Bình Lưu Thị Năm 375675
28 Huyện Gia Bình Lưu Thị Năm 375676
29 Huyện Gia Bình Lưu Thị Ngọc 375746
30 Huyện Gia Bình Nguyễn Bá Sáng 375507
31 Huyện Gia Bình Nguyễn Bá Sáng 375633
32 Huyện Gia Bình Nguyễn Công Long 375838
33 Huyện Gia Bình Nguyễn Công Long 375839
34 Huyện Gia Bình Nguyễn Đình Chín 375690
35 Huyện Gia Bình Nguyễn Đình Chín 375691
36 Huyện Gia Bình Nguyễn Đình Chuyển 375903
37 Huyện Gia Bình Nguyễn Đình Chuyển 375904
38 Huyện Gia Bình Nguyễn Đình Tân 375144
39 Huyện Gia Bình Nguyễn Đình Tân 375142
40 Huyện Gia Bình Nguyễn Đình Thưởng 375947
41 Huyện Gia Bình Nguyễn Đình Thưởng  375948
42 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Bắc 375934
43 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Bắc 375935
44 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Mạnh 375850
45 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Mạnh 375851
46 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Nhật 375742
47 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Quyết 375809
48 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Quyết  375808
49 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Sơn 375015
50 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Sơn 375857
51 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Tân 375806
52 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Tân 375807
53 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Tuyên 375854
54 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Uý 375314
55 Huyện Gia Bình Nguyễn Đức Uý 375313
56 Huyện Gia Bình Nguyễn Hồng Minh 375588
57 Huyện Gia Bình Nguyễn Hồng Minh 375589
58 Huyện Gia Bình Nguyễn Kiên Đình 375718
59 Huyện Gia Bình Nguyễn Ngọc Quý 375921
60 Huyện Gia Bình Nguyễn Thế Tài 375550
61 Huyện Gia Bình Nguyễn Thế Tài 375551
62 Huyện Gia Bình Nguyễn Thế Thuyên 375559
63 Huyện Gia Bình Nguyễn Thế Thuyên 375558
64 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Bẩy 375231
65 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Bẩy 375230
66 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Chiến 375269
67 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Chiến 375270
68 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Dung 375758
69 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Dung 375757
70 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hằng 375713
71 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hằng 375714
72 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hằng 375721
73 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hằng 375722
74 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hạnh 375815
75 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hạnh 375814
76 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hoa 375641
77 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hoa 375642
78 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Hồng 375408
79 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Huyền 375635
80 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Huyền 375634
81 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Khánh 375760
82 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Khánh 375759
83 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Mây 375810
84 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Mây 375811
85 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Nhàn 375830
86 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Nhàn 375831
87 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Nhung 375517
88 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Nhung 375518
89 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Nhung 375631
90 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Quyên 375581
91 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Quyên 375580
92 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Sâm 375620
93 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Sâm 375619
94 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Sáu 375870
95 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Thơm 375221
96 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Thu Hà 375617
97 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Thu Hà 375618
98 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Thuý 375316
99 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Thuý  375315
100 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Tươi 375716
101 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Tươi 375715
102 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Tuyến 375470
103 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Tuyến 375469
104 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Út 375586
105 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Út 375587
106 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Vui 375901
107 Huyện Gia Bình Nguyễn Thị Vui 375902
108 Huyện Gia Bình Nguyễn Tiến Hòa 375719
109 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Đúc 375835
110 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Đúc 375834
111 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Hưng  375524
112 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Huy 375632
113 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Ngọc 375829
114 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Ngọc 375828
115 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Nhất 375579
116 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Nhất 375578
117 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Nhờ 375771
118 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Phân 375585
119 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Phân 375584
120 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Sử 375788
121 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Sử 375789
122 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Thắng 375208
123 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Thuận 375228
124 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Thuận 375227
125 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Thuý 375940
126 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Thuý 375941
127 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Tiến 375813
128 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Tiến 375812
129 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Toàn 375805
130 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Toàn 375804
131 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Trung 374778
132 Huyện Gia Bình Nguyễn Văn Trung 375498
133 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Hùng 375320
134 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Hùng 375318
135 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Ngâm 375761
136 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Ngâm 375762
137 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Quang 375637
138 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Quang 375638
139 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Thành 375582
140 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Thành 375583
141 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Thiệp 375359
142 Huyện Gia Bình Nguyễn Viết Thiệp 375360
143 Huyện Gia Bình Nguyễn Xuân Thanh 375297
144 Huyện Gia Bình Nguyễn Xuân Thanh 375298
145 Huyện Gia Bình Nguyễn Xuân Trường 375203
146 Huyện Gia Bình Phạm Đình Đạo 375556
147 Huyện Gia Bình Phạm Đình Đạo 375629
148 Huyện Gia Bình Phạm Văn Bảo 375566
149 Huyện Gia Bình Phạm Văn Bảo 375567
150 Huyện Gia Bình Phạm Văn Chiến 375553
151 Huyện Gia Bình Phạm Văn Chiến 375552
152 Huyện Gia Bình Phạm Văn Hanh 375127
153 Huyện Gia Bình Phạm Văn Hanh 375128
154 Huyện Gia Bình Phan Thị Hoài Thơ 374777
155 Huyện Gia Bình Thầy Chùa Phú Thọ 375951
156 Huyện Gia Bình Tô Văn Chính 375273
157 Huyện Gia Bình Tô Văn Chính 375272
158 Huyện Gia Bình Trần Đình Giỏi 375964
159 Huyện Gia Bình Trần Thị Hương 375265
160 Huyện Gia Bình Trần Thị Hương 375266
161 Huyện Gia Bình Trần Thị Ngới 375242
162 Huyện Gia Bình Trịnh Đình Dựng 375113
163 Huyện Gia Bình Trương Thị Ngọc 375548
164 Huyện Gia Bình Trương Thị Ngọc  375549
165 Huyện Gia Bình Võ Thị Quế 375820
166 Huyện Gia Bình Võ Thị Quế 375821
167 Huyện Gia Bình Vũ Cao Tuấn 375640
168 Huyện Gia Bình Vũ Cao Tuấn 375639
169 Huyện Gia Bình Vũ Đình Biên 375756
170 Huyện Gia Bình Vũ Huy Đại 375210
171 Huyện Gia Bình Vũ Huy Đại 375211
172 Huyện Gia Bình Vũ Thị Bút 375146
173 Huyện Gia Bình Vũ Thị Bút 375147
174 Huyện Gia Bình Vũ Văn Kha 375818
175 Huyện Gia Bình Vũ Văn Kha 375817
176 Huyện Gia Bình Vũ Văn Quyền 375920
177 Huyện Gia Bình Vũ Văn Quyền 375919
178 Huyện Gia Bình Vương Văn Cường 375862
179 Huyện Gia Bình Vương Văn Cường 375863
180 Huyện Lương Tài Bùi Văm Thắng 375284
181 Huyện Lương Tài Bùi Văm Thắng 375283
182 Huyện Lương Tài CTY TNHH THUONG MẠI VÀ VẬN TẢI ĐỊNH PHƯƠNG 375197
183 Huyện Lương Tài Đặng Thế Sần 375910
184 Huyện Lương Tài Đặng Thế Sần 375911
185 Huyện Lương Tài Đỗ Thị Thích 375153
186 Huyện Lương Tài Hà Thị Khánh 375885
187 Huyện Lương Tài Hà Thị Khánh 375886
188 Huyện Lương Tài Lâm Văn Hồi 375965
189 Huyện Lương Tài Lê Quang Tuyển 375891
190 Huyện Lương Tài Lê Văn Hà 375816
191 Huyện Lương Tài Lương Văn Tiến 375672
192 Huyện Lương Tài Nguyễn Đình Mạnh 375678
193 Huyện Lương Tài Nguyễn Đức Hùng 375976
194 Huyện Lương Tài Nguyễn Đức Hùng 375977
195 Huyện Lương Tài Nguyễn Duy Tiến 375235
196 Huyện Lương Tài Nguyễn Duy Tiến 375236
197 Huyện Lương Tài Nguyễn Hữu Khuynh 375887
198 Huyện Lương Tài Nguyễn Thị Én 375520
199 Huyện Lương Tài Nguyễn Thị Én 375519
200 Huyện Lương Tài Nguyễn Thị Lục 375698
201 Huyện Lương Tài Nguyễn Văn Cương 375654
202 Huyện Lương Tài Nguyễn Văn Lâm 375888
203 Huyện Lương Tài Nguyễn Văn Thuận 375477
204 Huyện Lương Tài Nguyễn Văn Thuận 375476
205 Huyện Lương Tài Nguyễn Văn Trà 375803
206 Huyện Lương Tài Nguyễn Văn Trà 375802
207 Huyện Lương Tài Nguyễn Văn Tuấn 375286
208 Huyện Lương Tài Nguyễn Văn Tuấn 375285
209 Huyện Lương Tài Phạm Huy Việt 375308
210 Huyện Lương Tài Phạm Huy Việt 375309
211 Huyện Lương Tài Phạm Thị Đĩa 375530
212 Huyện Lương Tài Phạm Văn Hiếu 375311
213 Huyện Lương Tài Phạm Văn Hiếu 375310
214 Huyện Lương Tài Trần Bá Phiệt 375694
215 Huyện Lương Tài Trần Trọng Mạnh 375895
216 Huyện Lương Tài Trần Trọng Mạnh 375894
217 Huyện Lương Tài Vũ Thị Hiên 375917
218 Huyện Lương Tài Vũ Thị Hiên 375916
219 Huyện Quế Võ Bùi Văn Cây 375710
220 Huyện Quế Võ Đào Hữu Nghĩa 375708
221 Huyện Quế Võ Hoàng Quốc Viện 375409
222 Huyện Quế Võ Hoàng Thị Hương 375822
223 Huyện Quế Võ Hoàng văn Khỏe 375246
224 Huyện Quế Võ Lê Công Hoàng 375611
225 Huyện Quế Võ Lê Thị Hằng 375882
226 Huyện Quế Võ Lê Văn Bảy_ dịu 375736
227 Huyện Quế Võ Lê văn Cường 375172
228 Huyện Quế Võ Nguyễn Công Định 375179
229 Huyện Quế Võ Nguyễn Đăng Cẩn 375145
230 Huyện Quế Võ Nguyễn Đăng Thành 375656
231 Huyện Quế Võ Nguyễn Đăng Tú 375893
232 Huyện Quế Võ Nguyễn Đức Biên 375406
233 Huyện Quế Võ Nguyễn Đức Cừu 375423
234 Huyện Quế Võ Nguyễn Đức Quyên 375712
235 Huyện Quế Võ Nguyễn Hoàng Lan 375494
236 Huyện Quế Võ Nguyễn Kim Hoàng 375668
237 Huyện Quế Võ Nguyễn Quang Oanh 375271
238 Huyện Quế Võ nguyễn tá mạnh 375140
239 Huyện Quế Võ Nguyễn Tài Chiến 375099
240 Huyện Quế Võ Nguyễn Thế Đức 375750
241 Huyện Quế Võ Nguyễn thế Xa 375696
242 Huyện Quế Võ Nguyễn Thị Bích 374992
243 Huyện Quế Võ Nguyễn Thị Bình 375573
244 Huyện Quế Võ Nguyễn thị Duyên 375627
245 Huyện Quế Võ Nguyễn Thị Hương 375823
246 Huyện Quế Võ Nguyễn Thị Huyền 375689
247 Huyện Quế Võ Nguyễn Thị Huyền  375753
248 Huyện Quế Võ Nguyễn Thị Liên 375988
249 Huyện Quế Võ Nguyễn thị Mến 375346
250 Huyện Quế Võ nguyễn Thị nghiêng 375411
251 Huyện Quế Võ Nguyễn thị Ngự 374994
252 Huyện Quế Võ Nguyễn Thị Thoa 375665
253 Huyện Quế Võ Nguyễn thị Trang 375243
254 Huyện Quế Võ Nguyễn Thị Ưng 375819
255 Huyện Quế Võ Nguyễn văn Chương 374937
256 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Đàm 375772
257 Huyện Quế Võ nguyễn văn diễm 375151
258 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Dĩnh 375428
259 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Định 375705
260 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Dương 375190
261 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Hoàng 375510
262 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Huy 375134
263 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Khoa  375600
264 Huyện Quế Võ Nguyễn văn Lại 375451
265 Huyện Quế Võ Nguyễn văn Liễu 375255
266 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Long 375442
267 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Sô 375707
268 Huyện Quế Võ nguyễn văn tần 375447
269 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Thỉnh 375867
270 Huyện Quế Võ Nguyễn văn thuyết 375732
271 Huyện Quế Võ Nguyễn Văn Triển 375709
272 Huyện Quế Võ Nguyễn văn Vẻ 375078
273 Huyện Quế Võ Nguyễn Xuân Thạo 375499
274 Huyện Quế Võ Phạm Thị Huyền 374917
275 Huyện Quế Võ Phạm Thị Thái 375532
276 Huyện Quế Võ Phạm Trọng Thanh 375182
277 Huyện Quế Võ Phạm Văn Toàn 375444
278 Huyện Quế Võ Trần Đức Biền 375706
279 Huyện Quế Võ Trần Đức Kết 375711
280 Huyện Quế Võ Trần Quang Thanh 375462
281 Huyện Quế Võ Trần Quốc Tuyến 375557
282 Huyện Quế Võ Trần Thị Hoa 375897
283 Huyện Quế Võ trần thị nguyệt 375663
284 Huyện Quế Võ Trần Trọng Huân 375104
285 Huyện Quế Võ Vũ Văn Huy 375644
286 Huyện Quế Võ Vũ Văn Minh 375180
287 Huyện Thuận Thành Chu Nhật Hoan 375832
288 Huyện Thuận Thành Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Kiên Thành 375768
289 Huyện Thuận Thành Đặng Thị Thành 375325
290 Huyện Thuận Thành Đỗ Thị Ngạn 375339
291 Huyện Thuận Thành Đoàn thị phương Lan 375328
292 Huyện Thuận Thành Dương Quang Khánh 375598
293 Huyện Thuận Thành Lê Đăng Thương 375254
294 Huyện Thuận Thành Lương Văn Thủy 375774
295 Huyện Thuận Thành Ngô Quang Thắng 375323
296 Huyện Thuận Thành Nguyễn Đình Hiệp 375381
297 Huyện Thuận Thành Nguyễn Đức Hoàn 375141
298 Huyện Thuận Thành Nguyễn Đức Hùng 375277
299 Huyện Thuận Thành Nguyễn Đức Mạnh 375933
300 Huyện Thuận Thành Nguyễn Hữu Chiến 375799
301 Huyện Thuận Thành Nguyễn Mậu Tâm 375614
302 Huyện Thuận Thành Nguyễn Phú Vượng 375238
303 Huyện Thuận Thành Nguyễn Thị Chai 375407
304 Huyện Thuận Thành Nguyễn Thị Quyên 375412
305 Huyện Thuận Thành Nguyễn Thị Thúy Hằng 375436
306 Huyện Thuận Thành Nguyễn Thị Trang 375570
307 Huyện Thuận Thành Nguyễn Tiến Sơn 375693
308 Huyện Thuận Thành Nguyễn Văn Đức 375164
309 Huyện Thuận Thành Nguyễn Văn Dương 375427
310 Huyện Thuận Thành Nguyễn Văn Hùng 375930
311 Huyện Thuận Thành Nguyễn Văn Hưởng 375400
312 Huyện Thuận Thành Nguyễn Văn Lượng 375643
313 Huyện Thuận Thành Nguyễn văn Thiện 375432
314 Huyện Thuận Thành Nguyễn Văn Toàn 375482
315 Huyện Thuận Thành Nguyễn Văn Ước 375572
316 Huyện Thuận Thành Nguyễn Văn Võ 375383
317 Huyện Thuận Thành Nguyễn Viết Khoa 375568
318 Huyện Thuận Thành Phạm Ngọc Linh 375883
319 Huyện Thuận Thành Phạm Quốc Anh 375615
320 Huyện Thuận Thành Phạm Thị Hồng Lĩnh 375660
321 Huyện Thuận Thành Phạm Văn Hùng 375052
322 Huyện Thuận Thành Phan Đình Dũng 375927
323 Huyện Thuận Thành Trần Tấn Thủy 375344
324 Huyện Thuận Thành Trần Văn Đoán 375848
325 Huyện Tiên Du Bùi Hữu Khải 375135
326 Huyện Tiên Du CÔNG TY TNHH KEO SANG VINA 375673
327 Huyện Tiên Du Đặng Ngọc Nam 375329
328 Huyện Tiên Du Đặng Việt Phương 375543
329 Huyện Tiên Du Đào Đức Long 375403
330 Huyện Tiên Du Đào Kim Thanh 375245
331 Huyện Tiên Du Đào Văn Hiếu 375949
332 Huyện Tiên Du Đinh Nguyên Ý 375183
333 Huyện Tiên Du Đinh Thị Hường 375321
334 Huyện Tiên Du Đinh Văn Hiệp 375664
335 Huyện Tiên Du Đỗ Đình Bình 375593
336 Huyện Tiên Du Đỗ Đình Đăng 375386
337 Huyện Tiên Du Đỗ Đình Truyền 375766
338 Huyện Tiên Du Đỗ Thị Hương 375422
339 Huyện Tiên Du Đỗ Thị Nga 375514
340 Huyện Tiên Du Dương Đình Phúc 375967
341 Huyện Tiên Du Dương Thụy Chi 375621
342 Huyện Tiên Du Hoàng Hải Hưng 375981
343 Huyện Tiên Du Hoàng Hải Hưng 375982
344 Huyện Tiên Du Hoàng Văn Khôi 375267
345 Huyện Tiên Du Lại Đắc Kiều  375350
346 Huyện Tiên Du Lê Đắc Trường  375625
347 Huyện Tiên Du Lê Thị Lưu 375512
348 Huyện Tiên Du Lê Thị Minh Nguyệt 375907
349 Huyện Tiên Du Lê Văn Vọng 375670
350 Huyện Tiên Du Lý Hà 375974
351 Huyện Tiên Du Lý Hà 375975
352 Huyện Tiên Du Ngô Thị Hồng Duyên 375247
353 Huyện Tiên Du Ngô Văn Tân 375770
354 Huyện Tiên Du Ngô Xuân Thịnh 375777
355 Huyện Tiên Du Ngô Xuân Thịnh 375778
356 Huyện Tiên Du Nguyễn Công Đoàn 375859
357 Huyện Tiên Du Nguyễn Công Đức 375683
358 Huyện Tiên Du Nguyễn Công Mức 375541
359 Huyện Tiên Du Nguyễn Đắc Sơn 375396
360 Huyện Tiên Du Nguyễn Đăng Bắc 375358
361 Huyện Tiên Du Nguyễn Đăng Then 375486
362 Huyện Tiên Du Nguyễn Đăng Vịnh 375648
363 Huyện Tiên Du Nguyễn Đình Doan 375279
364 Huyện Tiên Du Nguyễn Đình Long 375268
365 Huyện Tiên Du Nguyễn Đình Tiến 375463
366 Huyện Tiên Du Nguyễn Đình Việt 374885
367 Huyện Tiên Du Nguyễn Doãn Thiêm 375415
368 Huyện Tiên Du Nguyễn Đức Chiến Tiến 375961
369 Huyện Tiên Du Nguyễn Đức Chiến Tiến 375962
370 Huyện Tiên Du Nguyễn Đương Thắng 375367
371 Huyện Tiên Du Nguyễn Đương Trường 375513
372 Huyện Tiên Du Nguyễn Hữu Hiến 375420
373 Huyện Tiên Du Nguyễn Hữu Tuấn 375575
374 Huyện Tiên Du Nguyễn Mạnh Cường 376004
375 Huyện Tiên Du Nguyễn Mạnh Cường 376005
376 Huyện Tiên Du Nguyễn Như Hoằng 375465
377 Huyện Tiên Du Nguyễn Như Hoằng  375475
378 Huyện Tiên Du Nguyễn Quốc Hoành 375661
379 Huyện Tiên Du Nguyễn Sỹ Cường 375341
380 Huyện Tiên Du Nguyễn Sỹ Đoàn 375368
381 Huyện Tiên Du Nguyễn Sỹ Đoàn 375369
382 Huyện Tiên Du Nguyễn Sỹ Lực 375388
383 Huyện Tiên Du Nguyễn Thanh Hà 375437
384 Huyện Tiên Du Nguyễn Thanh Hà 375438
385 Huyện Tiên Du Nguyễn Thế Chiên 375800
386 Huyện Tiên Du Nguyễn Thế Tuấn 375326
387 Huyện Tiên Du Nguyễn Thị Dung  375881
388 Huyện Tiên Du Nguyễn Thị Hạnh 375880
389 Huyện Tiên Du Nguyễn Thị Hiền 375702
390 Huyện Tiên Du Nguyễn Thị Hương Duyên 375779
391 Huyện Tiên Du Nguyễn Thị Sớm 374974
392 Huyện Tiên Du Nguyễn Thị Suốt 375734
393 Huyện Tiên Du Nguyễn Thị Thanh Hải 375841
394 Huyện Tiên Du Nguyễn Thị Tĩnh 375348
395 Huyện Tiên Du Nguyễn Tiến Luật  375590
396 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Cường 375599
397 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Hòa 375333
398 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Hòa 375299
399 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Hòa 375300
400 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Hùng 375616
401 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Phương 375397
402 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Thơm 375836
403 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Thơm 375837
404 Huyện Tiên Du Nguyễn Văn Từ 375846
405 Huyện Tiên Du Nguyễn Xuân Nguyện 375896
406 Huyện Tiên Du Nguyễn Xuân Toàn 375223
407 Huyện Tiên Du Phan Mạnh Hoàng 375845
408 Huyện Tiên Du Phan Văn Trung  375353
409 Huyện Tiên Du Quách Thị Mến 375131
410 Huyện Tiên Du Trần Công Cường 375999
411 Huyện Tiên Du Trần Công Cường 376000
412 Huyện Tiên Du Trần Đức Doanh 375387
413 Huyện Tiên Du Trần Thị Bích 375467
414 Huyện Tiên Du Trần Thị Lan 375175
415 Huyện Tiên Du Vũ Đức Thủy 375739
416 Huyện Tiên Du Vũ Minh Tiến 375248
417 Huyện Tiên Du Vũ Sỹ Minh 375973
418 Huyện Tiên Du Vũ Thị Nhung 375166
419 Huyện Tiên Du Vũ Thị Yến 375382
420 Huyện Tiên Du Vũ Văn Chế 375487
421 Huyện Yên Phong Bùi Đức Thuyên 375592
422 Huyện Yên Phong Đặng Đức Thành 375795
423 Huyện Yên Phong Đặng Đức Thành 375793
424 Huyện Yên Phong Đặng Tài Anh 375352
425 Huyện Yên Phong Đặng Văn Lương 375784
426 Huyện Yên Phong Đào Văn Chuyển 375923
427 Huyện Yên Phong Đỗ Đình Tú 375924
428 Huyện Yên Phong Đỗ Tuấn Anh 375340
429 Huyện Yên Phong Đỗ Tuấn Anh 375490
430 Huyện Yên Phong Dương Thị Ngà 375331
431 Huyện Yên Phong Dương Văn Hợi 374869
432 Huyện Yên Phong Dương Văn Tuyển 375604
433 Huyện Yên Phong Hoàng Văn Thanh 374818
434 Huyện Yên Phong Khổng Minh Lượng 375992
435 Huyện Yên Phong Kiều Văn Doanh 375260
436 Huyện Yên Phong Lê Quang Sơn 375624
437 Huyện Yên Phong Lê Việt Thành 375347
438 Huyện Yên Phong Nghiêm Thị Bình 375525
439 Huyện Yên Phong Nghiêm Thị Đào 375332
440 Huyện Yên Phong Nghiêm Thị Giang 374991
441 Huyện Yên Phong Ngô Thị Thành 375065
442 Huyện Yên Phong Ngô Thị Vân 375735
443 Huyện Yên Phong Nguyễn Công Chiến 374948
444 Huyện Yên Phong Nguyễn Đình Mạnh 375681
445 Huyện Yên Phong Nguyễn Hữu Du 375474
446 Huyện Yên Phong Nguyễn Hữu Huy 375081
447 Huyện Yên Phong Nguyễn Khắc Chính 375687
448 Huyện Yên Phong Nguyễn Khắc Hoàng 375218
449 Huyện Yên Phong Nguyễn Khắc Lĩnh 375317
450 Huyện Yên Phong Nguyễn Khắc Lĩnh 375319
451 Huyện Yên Phong Nguyễn Quốc Thành 375361
452 Huyện Yên Phong Nguyễn Sĩ Cường 375504
453 Huyện Yên Phong Nguyễn Sĩ Hân 375307
454 Huyện Yên Phong Nguyễn Thế Cường 375457
455 Huyện Yên Phong Nguyễn Thế Cường 375458
456 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Bảy 374758
457 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Hiền 375468
458 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Huê 374851
459 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Lan 375431
460 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Ngọc 375453
461 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Thảo 375939
462 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Thiêm 375480
463 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Thư 375392
464 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Thủy 375531
465 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Tuất 375842
466 Huyện Yên Phong Nguyễn Thị Xoa 374986
467 Huyện Yên Phong Nguyễn Tiến Lộc 375187
468 Huyện Yên Phong nguyễn Tuấn Vũ 375159
469 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Cảnh 375338
470 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Định 375824
471 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Đức 375536
472 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Hiếu 375659
473 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Khương 375488
474 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Long 374925
475 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Long 375596
476 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Mai 375996
477 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Nam 375938
478 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Phương 374988
479 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Quí 375680
480 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Tân 375780
481 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Thắng 374875
482 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Thành 375404
483 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Thuần 375926
484 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Toàn 375688
485 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Tuấn 375483
486 Huyện Yên Phong Nguyễn Văn Tuấn 375481
487 Huyện Yên Phong Phạm Văn Thiệu 375370
488 Huyện Yên Phong Phù Văn Việt Trung 375542
489 Huyện Yên Phong Phùng Thị Thơm 375913
490 Huyện Yên Phong Quách Hải Yến 375192
491 Huyện Yên Phong Tống Thị Mai 375037
492 Huyện Yên Phong Trần Thị Điệp 375936
493 Huyện Yên Phong Trần Thọ Quân 375075
494 Huyện Yên Phong Trần Văn Định 375577
495 Huyện Yên Phong Trần Văn Nhận 375178
496 Huyện Yên Phong Trần Xuân Nguyện 375565
497 Huyện Yên Phong Trần Xuân Nguyện 375569
498 Huyện Yên Phong Trương Văn Viện 375154
499 Huyện Yên Phong Trương Văn Viện 375155
500 Huyện Yên Phong Vũ Xuân Sang 375787
501 Thành phố Bắc Ninh An Đình Quang 375597
502 Thành phố Bắc Ninh Bùi Đình Báo 375576
503 Thành phố Bắc Ninh Bùi Minh Tuấn 375258
504 Thành phố Bắc Ninh Chu Bình Minh 375168
505 Thành phố Bắc Ninh công ty tnhh hương school 375485
506 Thành phố Bắc Ninh Công Ty TNHH Xây Lắp Cơ Điện Lạnh Ban Mai 375605
507 Thành phố Bắc Ninh Đặng Cao Sơn 375608
508 Thành phố Bắc Ninh Đào Sỹ Nghiệp 375417
509 Thành phố Bắc Ninh Đào Thị Vũ 375747
510 Thành phố Bắc Ninh Diêm Đăng Dược 375651
511 Thành phố Bắc Ninh Diêm Quốc Hùng 375745
512 Thành phố Bắc Ninh Đỗ Thị Bích 375796
513 Thành phố Bắc Ninh Đỗ Văn Nhì 375971
514 Thành phố Bắc Ninh Hà Duy Hiếu 375521
515 Thành phố Bắc Ninh Hà Quang Long 375529
516 Thành phố Bắc Ninh Hồ Phương 376002
517 Thành phố Bắc Ninh Lê Khánh Duy 375869
518 Thành phố Bắc Ninh Lê Thị Sim 375993
519 Thành phố Bắc Ninh Lê Thị Thúy 376006
520 Thành phố Bắc Ninh Lê Văn Lộc 375304
521 Thành phố Bắc Ninh Lê Văn Tuấn 375657
522 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Đắc Hưng 375362
523 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Đăng Quyền 375898
524 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Đình Nơi 375473
525 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Đức Đoàn 375952
526 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Đức Huy 375263
527 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Hải Hương 375450
528 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Quang Huy  375212
529 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Quang Mạnh 375240
530 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thành Chung  375374
531 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Bích Thu 375489
532 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Huệ 375079
533 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Hương 375241
534 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Khánh Vân 375953
535 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Kim Cương 375697
536 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Thanh Hương 375516
537 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Thảo 375613
538 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Thu Nga 375751
539 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Thị Xuân 375798
540 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Trọng Quân 375152
541 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Cử 375472
542 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Đoàn 375312
543 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Hoàng  375501
544 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Khương 375216
545 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Mậu 375878
546 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Nghĩa 375219
547 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Phượng 375207
548 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Tiến 375429
549 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Tiếp 375826
550 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Văn Vượng 375754
551 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Việt Hải 375868
552 Thành phố Bắc Ninh Nguyễn Viết Mỹ 375456
553 Thành phố Bắc Ninh nguyễn xuân giáp 375749
554 Thành phố Bắc Ninh Phạm Thị Nhung 375998
555 Thành phố Bắc Ninh Phạm Thị Tuyết 375060
556 Thành phố Bắc Ninh Phạm Tiến Thành 375327
557 Thành phố Bắc Ninh Ra Sanghuyn 375628
558 Thành phố Bắc Ninh Tạ Thị Huệ 375703
559 Thành phố Bắc Ninh Trần Anh Toàn 375165
560 Thành phố Bắc Ninh Trần Phú Cường 375109
561 Thành phố Bắc Ninh Trần Quang Hưng 375547
562 Thành phố Bắc Ninh Trần Thị Ngọc 375385
563 Thành phố Bắc Ninh Trần Viên Minh 375677
564 Thành phố Bắc Ninh Trần Xuân Lạng 375439
565 Thành phố Bắc Ninh Trịnh Đức Thắng 375446
566 Thành phố Bắc Ninh Trương Ngọc Phú 375534
567 Thành phố Bắc Ninh Trương Thị Hà  375249
568 Thành phố Bắc Ninh Vũ Anh Tuấn 375623
569 Thành phố Bắc Ninh Vũ Anh Tuấn 375963
570 Thành phố Bắc Ninh Vũ Đình Duy 375239
571 Thành phố Bắc Ninh Vũ Như Quỳnh 375237
572 Thành phố Bắc Ninh Vũ Thị Hiền 375394
573 Thị xã Từ Sơn Bùi Đức Phong 375741
574 Thị xã Từ Sơn Bùi Tiến Thắng 375652
575 Thị xã Từ Sơn Chu Quang Trung 375989
576 Thị xã Từ Sơn Đào Xuân Cảnh 375058
577 Thị xã Từ Sơn Đỗ Anh Tú 375185
578 Thị xã Từ Sơn Đỗ Tá Tuấn 375858
579 Thị xã Từ Sơn Đoàn Minh Đức 375561
580 Thị xã Từ Sơn Đoàn Minh Đức 375594
581 Thị xã Từ Sơn Dương Thị Lương 375908
582 Thị xã Từ Sơn Dương Văn Dung 375944
583 Thị xã Từ Sơn Dương Văn Thưởng 375601
584 Thị xã Từ Sơn Hà Thị Hương 375773
585 Thị xã Từ Sơn Lê Đình Bình 375874
586 Thị xã Từ Sơn Lê Kim Anh 375856
587 Thị xã Từ Sơn Lê Thanh Tùng 375645
588 Thị xã Từ Sơn Lê Thị Thanh Hải 375440
589 Thị xã Từ Sơn Lê Văn Luận 376001
590 Thị xã Từ Sơn Lê Văn Toán 375990
591 Thị xã Từ Sơn Lê Văn Toán 375991
592 Thị xã Từ Sơn Lê Văn Tuấn 375189
593 Thị xã Từ Sơn Lưu Quang Ngọc 375667
594 Thị xã Từ Sơn Lưu Quang Vũ 375120
595 Thị xã Từ Sơn Mai Thị Lý 375034
596 Thị xã Từ Sơn Ngô Quỳnh Mai 375206
597 Thị xã Từ Sơn Ngô Văn Nam 375401
598 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Bình Huy 375786
599 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Đình Dũng 375445
600 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Đình Thành 375233
601 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Đình Thành 375232
602 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Duy Đạt 375335
603 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Hùng Cường  375827
604 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Ngọc Dũng  375375
605 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Tất Chi 375136
606 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thế Thắng 374999
607 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Châm 375282
608 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Cúc 376008
609 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Hoa 375278
610 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Hoa 375449
611 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Loan 375276
612 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Mơ 375877
613 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Mơ 375876
614 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Phương 375402
615 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Phương Thùy 375421
616 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Thành 375213
617 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Thanh Huệ 375752
618 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Tuyết Nga 375825
619 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Vân Anh 375107
620 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thị Vân Anh 375371
621 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Thiện Khải 375574
622 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Tiến Thông 375985
623 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Văn Chinh 375464
624 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Văn Dũng 375413
625 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Văn Lại 375322
626 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Văn Tứ  375443
627 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Văn Tường 375692
628 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Văn Xuyên 375330
629 Thị xã Từ Sơn Nguyễn Việt Cường 375250
630 Thị xã Từ Sơn Trần Đình Phương 375909
631 Thị xã Từ Sơn Trần Đức Trung 375163
632 Thị xã Từ Sơn Trần Hữu Chiến 375704
633 Thị xã Từ Sơn Trần Mạnh Quyền 375840
634 Thị xã Từ Sơn Trần Ngọc Quỳnh 375767
635 Thị xã Từ Sơn Trần Thị Nga 375148
636 Thị xã Từ Sơn Trần Thị Thủy 375783
637 Thị xã Từ Sơn Trần Văn Sơn 375205
638 Thị xã Từ Sơn Trần Văn Sơn 375204
639 Thị xã Từ Sơn Trần Văn Tùng 375943
640 Thị xã Từ Sơn Vũ Thị Lành 375414
641 Thị xã Từ Sơn Vũ Thị Thanh Luân 375188
642 Thị xã Từ Sơn Vũ Văn Vân 374873

 

Nguồn: vnpt.com.vn

Từ khóa: khuyến mại vinaphone Khuyến mại 20% Thuê bao trả trước Thuê bao trả sau Khuyến mại

Ứng dụng
Vinaphone Plus

VinaPhone Plus

Download

Ứng dụng chăm sóc khách hàng của VinaPhone, cung cấp hàng ngàn ưu đãi cho khách hàng.

My VNPT

My VNPT

Download

Ứng dụng tra cứu toàn bộ thông tin thuê bao, lịch sử tiêu dùng, gói cước, dịch vụ… của VNPT.